Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polydeoxyribo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành các polyme khác nhau của deoxyribonucleotide và các dẫn xuất của chúng
tiền tố
Used to form various polymers of deoxyribonucleotides and their derivatives
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polydeoxyribo-
polydeoxyribo
adenylate
Chưa có nghĩa
polydeoxyribo
cytidylic
Chưa có nghĩa
polydeoxyribo
nucleic
Chưa có nghĩa
polydeoxyribo
adenylic
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
polydeoxy-
AI
1
Dùng để tạo thành các polyme khác nhau của deoxyribonucleotide và các dẫn xuất của chúng
1
Dùng để tạo thành các polyme khác nhau của deoxyribonucleotide và các dẫn xuất của chúng
1
Dùng để tạo thành các polyme khác nhau của deoxyribonucleotide và các dẫn xuất của chúng