Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polygonometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo đa giác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mensuration of polygons
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polygonometry
Dạng gốc
(base form)
polygonometr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
polygon
+
-metry
AI
1
Phép đo đa giác
1
Phép đo đa giác
1
Phép đo đa giác