Dịch

-metry

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hình thành các danh từ liên quan đến thước đo và đo lườnghậu tốForming nouns relating to measures and measurement.

Cụm từ (phrase)

pH-metrydanh từKiểm tra độ pH: kiểm tra độ pH (mức độ axit hoặc tính bazơ/kiềm)

Nguồn gốc (etymology)

-meter-y

  1. từ tiếng Pháp cổ-métrie
  2. từ tiếng Latinh-metria
  3. từ tiếng Hy Lạp cổ-μετρία-metría

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI