Dịch

mono-

tiền tố (prefix)
/ˌmono/

Nghĩa chính

  1. Mono- (chỉ có một cái gì đó)tiền tốmono- (having only one of something)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI