Dịch

Einstein ring

danh từ (noun)
UK/ˈaɪnˌʃtaɪn ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Ảo ảnh hấp dẫn hình chiếc nhẫn; hình ảnh của một nguồn sáng ở xa, chẳng hạn như một thiên hà, đã bị thấu kính hấp dẫn làm biến dạng thành một vòng tròndanh từA ring-shaped gravitational mirage; an image of a distant light source, such as a galaxy, which has been distorted into a ring by a gravitational lens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Einstein ringDạng gốc (base form)
  2. Einstein ringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . 1988, " " [].
  • , ∼ 10¹⁵_⊙ .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI