Nghĩa chính
- Ảo ảnh hấp dẫn hình chiếc nhẫn; hình ảnh của một nguồn sáng ở xa, chẳng hạn như một thiên hà, đã bị thấu kính hấp dẫn làm biến dạng thành một vòng tròndanh từA ring-shaped gravitational mirage; an image of a distant light source, such as a galaxy, which has been distorted into a ring by a gravitational lens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Einstein ringDạng gốc (base form)
- Einstein ringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . 1988, " " [].
- , ∼ 10¹⁵_⊙ .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)