Nghĩa chính
- Thuộc tính hoặc thực tế của việc tessellatingdanh từkhông đếm được (uncountable)The property or fact of tessellating.
- Mẫu ốp lát không có khoảng trống; kết quả của việc sắp xếp một khu vực hoặc mặt phẳngdanh từđếm được (countable)A tiling pattern with no gaps; the result of tessellating an area or plane.
- Xếp chồng đa giácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)polygon tessellation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tessellationDạng gốc (base form)
- tessellationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regular tessellationdanh từ | danh từ | Sự sắp xếp của mặt phẳng bởi một đa giác đều lồi |
| semiregular tessellationdanh từ | danh từ | Sự sắp xếp của mặt phẳng bởi hai hoặc nhiều đa giác đều lồi khác nhau |
| polygon tessellation | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc tessellationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- , 48,000 .
- .