Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Ngờ nghệch, ngớ ngẩntính từLaughable or amusing through foolishness or a foolish appearance.
- Nông nổi, dại dộttính từThoughtless, lacking judgment.
- Ngớ ngẩn, ngốc nghếchtrạng từSillily: in a silly manner.
- Kẻ ngốc, người khờ khạodanh từA silly person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is silly to do sthlàm gì là ngớ ngẩnIt would have been silly to pretend that I wasn't upset.Giả vờ rằng tôi không buồn sẽ là ngớ ngẩn.
- it is silly of sb to do sthai làm gì là ngớ ngẩnIt would be silly of me to say no.Tôi nói không sẽ là ngớ ngẩn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knock someone silly | Đánh ai choáng váng | |
| look silly | Trông ngớ ngẩn | |
| scared silly | Sợ chết khiếp | |
| silly mistake | Lỗi ngớ ngẩn | |
| silly question | Câu hỏi ngớ ngẩn | |
| silly thing | Điều ngớ ngẩn | |
| silly methán từ | thán từ | Biểu thức được sử dụng để thể hiện sự tự ti nhẹ hoặc để thừa nhận một sai lầm hoặc sơ suất |
| silly seasondanh từ | danh từ | Khoảng thời gian, thường là vào mùa hè, khi các phương tiện truyền thông có xu hướng tập trung nhiều hơn vào việc đưa tin những câu chuyện nhẹ nhàng, khác thường hoặc kỳ quái |
17 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 15
Danh từ (noun) 2
Choáng váng
- Choáng váng, bất tỉnh, mất tríStupefied, senseless; stunned or dazed.
Họ từ (word family)
cùng gốc sillyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiseely
- từ tiếng Anh cổsǣliġ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sālīg
Cùng gốc (doublet)Seelie
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Con người thật ngớ ngẩn.
- .Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
- , , , ?Được rồi, Judy, giờ cô đã dọa tôi chết khiếp rồi đấy, có chuyện gì quan trọng thế?