Dịch

silly season

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian, thường là vào mùa hè, khi các phương tiện truyền thông có xu hướng tập trung nhiều hơn vào việc đưa tin những câu chuyện nhẹ nhàng, khác thường hoặc kỳ quáidanh từA period, usually during the summertime, when news media tend to place increased emphasis on reporting light-hearted, offbeat, or bizarre stories.
  2. Khoảng thời gian, như trong kỳ nghỉ lễ hoặc một chiến dịch chính trị, trong đó hành vi của một cá nhân hoặc một nhóm có xu hướng trở nên phù phiếm, vui tươi hoặc lập dị một cách khác thườngdanh từA period of time, as during a holiday season or a political campaign, in which the behavior of an individual or group tends to become uncharacteristically frivolous, mirthful, or eccentric.
  3. Phần đầu của mùa giải của một giải đấu, nơi có nhiều thay đổi về đội hình và nhân sự được thực hiện dựa trên kết quả của mùa giải vừa kết thúcdanh từThe early part of a competition’s offseason, where many roster and staff changes are made based on the outcome of the season just concluded.
  4. Thời điểm trong năm khi các cuộc đàm phán hợp đồng bắt đầu, giao dịch và các đối thủ cạnh tranh thay đổi liên kết, thường bắt đầu vào giữa mùa giải hoặc ngay trước khi bắt đầu hoạt động tự do và kéo dài đến đầu mùa giải tiếp theodanh từThe time of year when contract negotiations start, trades, and competitors change affiliations, frequently starting at mid-season or just before the start of free-agency, and extending to the start of the next season.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silly seasonDạng gốc (base form)
  2. silly seasonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the silly seasoncụm từMùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , 1970—"" ( ), , , " ," — .
  • .

AI