Dịch

pious

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sùng đạotính từOf or pertaining to piety, exhibiting piety, devout, god-fearing.
  2. Thuộc tôn giáo, mộ đạotính từRelating to religion or religious works.
  3. Đạo đức giả, ra vẻ đạo đứctính từInsisting on or making a show of one's own virtue, especially in comparison to others; sanctimonious, condescending, judgmental.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piousDạng gốc (base form)
  2. more piousSo sánh hơn (comparative)
  3. most piousSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • pious hopehy vọng hão huyền

Cụm từ (phrase)

pious actHành động sùng đạo
pious frauddanh từLời nói dối thiện ý
pious hopeHy vọng viển vông
pious lifeĐời sống mộ đạo
pious fictiondanh từCâu chuyện hư cấu, thường mang tính tôn giáo, được tác giả trình bày là có thật nhằm đạt được động cơ vị tha nào đó
offensive to pious earstính từMô tả một học thuyết hoặc mệnh đề không mang tính dị giáo nhưng được trình bày không đúng cách hoặc mơ hồ và do đó có thể gây ra tai tiếng. Một sự chỉ trích chính thức
a pious fraudcụm từMột sự lừa dối có thiện ý

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpīus“pious, dutiful, blessed, kind, devout”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*pewH-“pure”

Ví dụ

  • : , , , .Các cư dân nam ở đây ăn mặc như những con quạ: âu phục đen dày, mũ Borsalino đen, những người ông râu ria xồm xoàm và những cậu bé mang lọn tóc mai peot xoăn tít của người sùng đạo.
  • .Một sự nghiệp vì đạo.
  • .Bà ấy là một phụ nữ sùng đạo.

AI