Nghĩa chính
- Nghĩ rằng mình đạo đức hơn người khác; tự cho là đúngtính từHypocritically or self-righteously pious; sanctimonious; smugly morally superior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holier-than-thouDạng gốc (base form)
- more holier-than-thouSo sánh hơn (comparative)
- most holier-than-thouSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- thái độ dạy đời
- — , , , — , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Thái cổקְדַשְׁתִּיךָqəḏaštîḵā