Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đạo đức giảtính từMaking a show of being morally better than others, especially hypocritically pious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanctimoniousDạng gốc (base form)
- more sanctimoniousSo sánh hơn (comparative)
- most sanctimoniousSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc sanctimonious- sanctimonyHình thức đạo đức giả của lòng đạo đức quá mức, được coi là sự phô trương chỉ để phô trương trước công chúngdanh từ
- sanctimoniouslyTỏ ra cao đạo, tỏ ra mộ đạotrạng từ
- sanctimoniousnessSự phô trương lòng mộ đạo, sự phô trương lòng tin đạo; sự làm ra vẻ một đạodanh từ
- nonsanctimoniousKhông thiêng liêngtính từ
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thánh thiện
- Thánh thiện, sùng đạoHoly, devout.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [] / Discuss'd , / ; / , / Veneer'd .Một người bàn về gia sư của mình, thô lỗ với người thường / Nhưng lại ngọt ngào khi nghe lời thì thầm của một lãnh chúa; / Và một người khác bàn về Sư phụ, như một kẻ gian xảo / Được tô vẽ bằng lý thuyết đạo đức giả.
- " , ." "; .""Chúng ta dùng từ Pharisee cho những kẻ đạo đức giả, hoặc cho những kẻ phạm tội thêm thắt vào kinh thánh." "Chà; tôi luôn gọi những kiểu người đó là Cơ đốc nhân."
- , , .Họ giả vờ đạo đức giả nhưng thực tế, họ là những kẻ đạo đức giả và đáng khinh.