Nghĩa chính
- tôn giáotính từB1relating to religion
- đạo, tín đồ, sùng đạotính từB1devout, having strong religious belief
- thuộc dòng tu, thuộc giáo hộitính từB2pertaining to a religious order
- tu sĩ, thành viên tu hànhdanh từB2a member of a religious order, such as a monk or nun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- religiousDạng gốc (base form)
- religiousesSố nhiều (plural)
- more religiousSo sánh hơn (comparative)
- most religiousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| religious belief | Niềm tin tôn giáo | |
| religious ceremony | Lễ nghi tôn giáo | |
| religious educationdanh từ | danh từ | Giáo dục tôn giáo |
| religious leaderdanh từ | danh từ | Nhà lãnh đạo tôn giáo |
| religious orderdanh từ | danh từ | Dòng tu, hội tu |
| religious practice | Nghi lễ tôn giáo | |
| religious clergy | Giáo sĩ | |
| religious community | Cộng đồng tôn giáo |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạireligiouse
- từ tiếng Anglo-Normanreligieus
- từ tiếng Pháp cổreligious
Cùng gốc (doublet)religieux
Ví dụ
- . .Nhiệm vụ của tòa án này là phán quyết về các vấn đề pháp lý. Chúng tôi không xem xét các vấn đề tôn giáo.
- ?Bạn có theo đạo gì không?
- .Tôi là một người hâm mộ cuồng nhiệt bóng rổ đại học.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc religiousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha