Dịch

hyperreligiosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng cuồng tín tôn giáo cực độ đôi khi gắn liền với tình trạng tâm thầndanh từkhông đếm được (uncountable)An extreme religious mania sometimes associated with mental conditions.

Nguồn gốc (etymology)

AI