Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Siêu, qua, quátiền tốover, above
- Nhiều, nhiều hơn bình thườngtiền tốmuch, more than normal
- Quá mứctiền tốexcessive
- Mãnh liệt, cực kỳ, đặc biệttiền tốintensely, extremely, exceptional
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hyper-5danh từ | danh từ | Sự đền tội |
| hyper-usedanh từ | danh từ | Sử dụng quá mức |
| hyper-ordertính từ | tính từ | Có đơn hàng cao hơn bình thường |
| hyper-injunctiondanh từ | danh từ | Lệnh có vẻ đi xa hơn lệnh siêu lệnh bằng cách ngăn chặn một vấn đề được thảo luận với Nghị sĩ hoặc luật sư của một cá nhân |
4 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 4
To lớn
- To lớn, khổng lồbig, huge, giant
Họ từ (word family)
cùng gốc hyper-Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha