Dịch

hyper-

tiền tố (prefix)
UK/ˈhaɪpə/US/ˈhaɪpəɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Siêu, qua, quátiền tốover, above
  2. Nhiều, nhiều hơn bình thườngtiền tốmuch, more than normal
  3. Quá mứctiền tốexcessive
  4. Mãnh liệt, cực kỳ, đặc biệttiền tốintensely, extremely, exceptional

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

hyper-5danh từSự đền tội
hyper-usedanh từSử dụng quá mức
hyper-ordertính từCó đơn hàng cao hơn bình thường
hyper-injunctiondanh từLệnh có vẻ đi xa hơn lệnh siêu lệnh bằng cách ngăn chặn một vấn đề được thảo luận với Nghị sĩ hoặc luật sư của một cá nhân

4 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 4
To lớn
  1. To lớn, khổng lồbig, huge, giant

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὑπέρhupér“over”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*upér“over, above”

Cùng gốc (doublet)over-super-sur-uber-

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI