Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiper-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Siêu
tiền tố
hyper-
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hipo-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
超级
chāo jí
Siêu, quá mức
Tiếng Anh
hyper-
Siêu, qua, quá
AI
1
Siêu
1
Siêu
1
Siêu