Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Giảm âm
tiền tố
hypo-
2
Hà mã- (liên quan đến ngựa)
tiền tố
hippo- (related to the horse)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hiper-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
次
cì
Hipo
Tiếng Anh
hypo-
Dưới; bên dưới
hippo-
Ngựa
AI
1
Giảm âm
2
Hà mã- (liên quan đến ngựa)
1
Giảm âm
2
Hà mã- (liên quan đến ngựa)
1
Giảm âm
2
Hà mã- (liên quan đến ngựa)