Dịch

hipo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Giảm âmtiền tốhypo-
  2. Hà mã- (liên quan đến ngựa)tiền tốhippo- (related to the horse)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI