Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hippo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Ngựa
tiền tố
horse
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
equine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
马
mǎ
Ngựa, con ngựa
Tiếng Tây Ban Nha
hipo-
Hà mã- (liên quan đến ngựa)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἵππος
híppos
AI
1
Ngựa
1
Ngựa
1
Ngựa