Dịch

hippo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Ngựatiền tốhorse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἵπποςhíppos

AI