Dịch

次

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: thứ
cì

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. lần, lượt, chuyếnclassifierclassifier for occurrences of events or actions: time, occasion
  2. kém, thứ yếu, kém chất lượngtính từinferior in quality; secondary or substandard

Chữ và bộ thủ (character, radical)

次
cìthứ
Bộ: 欠 · khiếm (thiếu, há miệng)6 nét
order, sequence; next

Cụm từ (phrase)

上次Lần trước
下次Lần sau
再次Một lần nữa
很多次Nhiều lần
第一次Lần đầu tiên, lần đầu
这次Lần này
下一次Lần sau
次品Hàng thứ phẩm

9 nghĩa khác

Nghĩa 9
Kế tiếp
  1. Kế tiếp, tiếp theonext in sequence

Ví dụ

  • 。Cô ấy sẽ thử lại lần nữa.
  • 。Lần này là khác.
  • 。Lần này là khác.

AI