Dịch

亚

亞
Hay gặp
yà

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. châu Ádanh từThe continent of Asia.
  2. thuộc châu Á, gốc châu Átính từRelating to Asia or its people.
  3. thứ hai, thứ nhì.In compounds, second in rank or order.
  4. phụ-, cấp phụ.A prefix meaning slightly below a main category or level.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

亚
yà
Bộ: 二 · nhị (hai)6 nét
Asia; second

Cụm từ (phrase)

东南亚Đông Nam Á
亚健康Trạng thái khỏe mạnh chưa hoàn toàn bình thường
亚军Hạng nhì
亚洲Châu Á
亚热带Cận nhiệt đới
亚裔Người có dòng dõi châu Á
马来西亚Malaysia
澳大利亚Úc

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Kế bên
  1. Kế bên, sát bênnext to

Ví dụ

  • 。Maria sẽ đến đúng giờ.
  • ?Ở Úc có nhiều rắn độc không?
  • 。Tôi đang sống ở Malaysia.

AI