亚
亞Hay gặp
yà
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- châu Ádanh từThe continent of Asia.
- thuộc châu Á, gốc châu Átính từRelating to Asia or its people.
- thứ hai, thứ nhì.In compounds, second in rank or order.
- phụ-, cấp phụ.A prefix meaning slightly below a main category or level.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
亚
yà
Bộ: 二 · nhị (hai)6 nét
Asia; secondCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Kế bên
- Kế bên, sát bênnext to
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。Maria sẽ đến đúng giờ.
- ?Ở Úc có nhiều rắn độc không?
- 。Tôi đang sống ở Malaysia.