Dịch

auto

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈauto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. ô tô, xe hơidanh từA1A road vehicle with four wheels used for transporting people or goods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoDạng gốc (base form)
  2. autosSố nhiều (plural)
  3. autitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

alquilar un autoThuê xe ô tô
auto de feLễ thiêu dị giáo
auto sacramentalVở kịch tôn giáo
en autoBằng ô tô
lavar el autoRửa xe ô tô
manejar un autoLái xe ô tô
auto-tiền tốTự động, tự
auto bombadanh từcar bombchưa dịch

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Nghi thức công
  1. Nghi thức công, văn kiện cônga public deed or ceremony

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bình nhiên liệu của ô tô đã đầy.
  • .Chiếc ô tô đang đợi trước cánh cổng sắt.
  • .Con mèo hoảng sợ trốn dưới gầm ô tô.

AI