autor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/auˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- tác giả, người sáng tácdanh từB1A person who creates a written work, such as a book, article, or poem.
- thủ phạm, kẻ gây radanh từB2A person who commits a crime or does something wrong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| autor del crimen | Thủ phạm vụ án | |
| derechos de autordanh từ | danh từ | Bản quyền, quyền tác giả |
| autor intelectual | Kẻ chủ mưu | |
| autor material | Kẻ trực tiếp gây án | |
| autor principal | Tác giả chính | |
| de autortính từ | tính từ | Tác giả; nguyên bản |
| derecho de autordanh từ | danh từ | Bản quyền (của một tác giả) |
| muerte del autordanh từ | danh từ | Cái chết của tác giả |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc autorVí dụ
- ¿ ?Bạn nghĩ ai là tác giả của cuốn tiểu thuyết này?
- .Ông ấy là một tác giả nổi tiếng nhờ các cuốn tiểu thuyết và truyện ngắn.
- .Ông ấy là một tác giả tiểu thuyết trinh thám nổi tiếng.