Dịch

escribiente

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/eskɾiˈbjente/

Nghĩa chính

  1. Người ghi chépdanh từscribe, scrivener
  2. Nhân viên văn phòngdanh từclerk
  3. Tác giảdanh từauthor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escribienteDạng gốc (base form)
  2. escribientesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người ghi chép
Tác giả

AI