dependiente
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/depenˈdjente/nguồn
Nghĩa chính
- Phụ thuộctính từdependent
- Nhân viên bán hàngdanh từclerk, salesperson, employee that attends to customers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dependienteDạng gốc (base form)
- dependientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dependientesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- dependientaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser dependiente de algo | Phụ thuộc vào cái gì | |
| ser dependiente de alguien | Phụ thuộc vào ai | |
| variable dependientedanh từ | danh từ | Biến phụ thuộc |
Ví dụ
- .Anh ấy hoàn toàn phụ thuộc vào bố mẹ.
- .Chồng cô ấy phụ thuộc mạnh vào ma túy.
- .Cô ấy không muốn phụ thuộc vào bố mẹ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dependienteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- dependedễ nhầmCó nghĩa là nhân viên bán hàng, không liên quan tới ‘phụ thuộc’.
- independientetrái nghĩaphụ thuộc, không tự quyết định