Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tendero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tenˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Người bán hàng; người thủ kho
danh từ
shopkeeper; storekeeper
2
Một người ăn trộm
danh từ
a shoplifter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tendero
Dạng gốc
(base form)
tendero
s
Số nhiều
(plural)
tender
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tender
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comerciante
hurtador
ladrón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shopkeeper
Người chủ hiệu
shoplifter
Kẻ cắp giả làm khách mua hàng
AI
1
Người bán hàng
2
Một người ăn trộm
1
Người bán hàng
2
Một người ăn trộm
1
Người bán hàng
2
Một người ăn trộm