comerciante
A2danh từ (noun)
/komeɾˈθjante/nguồn
Nghĩa chính
- Thương nhân, người buôn bándanh từtrader
- Chủ cửa hàng, chủ tiệmdanh từshopkeeper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comercianteDạng gốc (base form)
- comerciantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comerciante ambulante | Người bán hàng rong | |
| comerciante mayorista | Thương nhân bán buôn | |
| comerciante minorista | Thương nhân bán lẻ | |
| trabajar como comerciante | Làm thương gia |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các thương nhân đã đến với số lượng lớn.
- .Chúa Giêsu trục xuất các thương nhân khỏi đền thờ.
- .Cô ấy kết hôn với một thương nhân giàu có.