shoplifter
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ cắp giả làm khách mua hàngdanh từA person who shoplifts, one who steals from shops.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shoplifterDạng gốc (base form)
- shopliftersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catch a shoplifter | Bắt kẻ trộm cửa hàng | |
| serial shoplifter | Kẻ trộm cửa hàng tái phạm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc shoplifterVí dụ
- "," "" , […]Giống như những người bạn "draggers" của họ, các "hoisters" hay kẻ trộm cắp cửa hàng đang có một thời gian khó khăn dạo này, [...]
- , , […]Kẻ trộm cắp cửa hàng ít đáng sợ hơn nhiều so với kẻ trộm vặt, vì chúng không lấy đi tiền mặt, hiếm khi lấy tài sản nào có giá trị lớn [...]