Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vận động viên cử tạdanh từA weightlifter.
- Con đội, cò mổdanh từA tappet.
- Cú giao bóng nảydanh từA delivery that bounces well off the pitch.
- Xẻng lậtdanh từA spatula.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lifterDạng gốc (base form)
- liftersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bit lifterdanh từ | danh từ | Miếng đinh ngựa nâng (nâng) lên một chút trong miệng ngựa |
| ego lifterdanh từ | danh từ | Người tham gia vào việc nâng cao cái tôi |
| lid-lifterdanh từ | danh từ | Trò chơi đầu tiên được chơi |
| tack lifterdanh từ | danh từ | Thanh nâng nhỏ có đầu dạng nĩa, được tối ưu hóa để kéo đinh ra khỏi đồ nội thất bọc nệm khi bọc lại đồ nội thất |
| foot lifterdanh từ | danh từ | Vật nhỏ đặt dưới một vật khác thẳng đứng để nâng vật đó lên tạm thời |
| cake lifterdanh từ | danh từ | Dụng cụ lớn hình tròn hoặc hình bay có tay cầm để tách bánh ra khỏi khay nướng bánh |
| sneck lifterdanh từ | danh từ | Người đi từ nhà này sang nhà khác, bước chân đầu tiên vào đêm giao thừa |
| child lifterdanh từ | danh từ | Kẻ bắt cóc trẻ em |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kẻ trộm
- A thief.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lifterVí dụ
- , , [.]Khi anh ta loại Keith Miller, bị bắt tại vị trí short leg bởi một cú giao bóng nảy, tôi quay sang Tony Lock.
- , ?Anh ta còn quá trẻ, mà sao đã là một kẻ trộm lão luyện vậy?
- ?Bạn có phải là vận động viên cử tạ không?