Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
asslifter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Hồi giáo
danh từ
A Muslim.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asslifter
Dạng gốc
(base form)
asslifter
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
hussein
obama
is
a
closet
asslifter
,
thus
this
is
no
surprise
..
Are
you
an
asslifter
or
just
a
"
Useful
Infidel
"?
Nguồn gốc
(etymology)
ass
+
lifter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
穆斯林
Mù sī lín
Người Hồi giáo, tín đồ Hồi giáo
AI
1
Người Hồi giáo
1
Người Hồi giáo
1
Người Hồi giáo