Dịch

cake lifter

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪk ˈlɪftə/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ lớn hình tròn hoặc hình bay có tay cầm để tách bánh ra khỏi khay nướng bánhdanh từA large circular or trowel-shaped utensil with a handle, for separating a cake from the tray it was baked on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cake lifterDạng gốc (base form)
  2. cake liftersSố nhiều (plural)

AI