Nghĩa chính
- Dụng cụ lớn hình tròn hoặc hình bay có tay cầm để tách bánh ra khỏi khay nướng bánhdanh từA large circular or trowel-shaped utensil with a handle, for separating a cake from the tray it was baked on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cake lifterDạng gốc (base form)
- cake liftersSố nhiều (plural)