Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
child lifter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ bắt cóc trẻ em
danh từ
Child abductor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
child lifter
Dạng gốc
(base form)
child lifter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẻ bắt cóc trẻ em
1
Kẻ bắt cóc trẻ em
1
Kẻ bắt cóc trẻ em