Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liftering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lọc trong miền cestral
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Filtering in the cepstral domain.
AI
1
Lọc trong miền cestral
1
Lọc trong miền cestral
1
Lọc trong miền cestral