Nghĩa chính
- Người túi xáchdanh từOne who bags.
- Nhân viên bán lẻ đóng gói hàng hóa của khách hàng và mang chúng đến xe của khách hàngdanh từA retail employee who bags customers' purchases and carries them to the customers' vehicles.
- Chiếc xe máy du lịch được trang bị túi yêndanh từđứng trước danh từ (attributive)A touring motorcycle equipped with saddlebags.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baggerDạng gốc (base form)
- baggersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one-baggerdanh từ | danh từ | Cú đánh duy nhất (một cú đánh cơ bản) |
| two-baggerdanh từ | danh từ | Cú đúp (một cú đánh hai cơ bản) |
| rag baggerdanh từ | danh từ | Thủy thủ có xu hướng chèo thuyền trên những con tàu du lịch lộn xộn |
| she-baggerdanh từ | danh từ | Người phụ nữ đặt hành lý lên ghế trên phương tiện giao thông công cộng để giữ chỗ |
| four-baggerdanh từ | danh từ | Cuộc chạy về nhà |
| Munro baggerdanh từ | danh từ | Nhà leo núi có mục tiêu leo lên càng nhiều dãy núi Munros (những ngọn núi ở Scotland cao hơn 3.000 feet) càng tốt |
| three-baggerdanh từ | danh từ | Bộ ba |
| double-baggerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với two-bagger |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa