Dịch

bagger

danh từ (noun)
UK/ˈbæɡə/US/ˈbæɡɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người túi xáchdanh từOne who bags.
  2. Nhân viên bán lẻ đóng gói hàng hóa của khách hàng và mang chúng đến xe của khách hàngdanh từA retail employee who bags customers' purchases and carries them to the customers' vehicles.
  3. Chiếc xe máy du lịch được trang bị túi yêndanh từđứng trước danh từ (attributive)A touring motorcycle equipped with saddlebags.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baggerDạng gốc (base form)
  2. baggersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

one-baggerdanh từCú đánh duy nhất (một cú đánh cơ bản)
two-baggerdanh từCú đúp (một cú đánh hai cơ bản)
rag baggerdanh từThủy thủ có xu hướng chèo thuyền trên những con tàu du lịch lộn xộn
she-baggerdanh từNgười phụ nữ đặt hành lý lên ghế trên phương tiện giao thông công cộng để giữ chỗ
four-baggerdanh từCuộc chạy về nhà
Munro baggerdanh từNhà leo núi có mục tiêu leo lên càng nhiều dãy núi Munros (những ngọn núi ở Scotland cao hơn 3.000 feet) càng tốt
three-baggerdanh từBộ ba
double-baggerdanh từĐồng nghĩa với two-bagger

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibagger
danh từ

bag-er

AI