Nghĩa chính
Thêm 33 nghĩa- túi, túi giấy, túi nilondanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a soft container made of cloth, paper or thin plastic, open at the top, used to hold items
- túi xách, ba lô, cặp, validanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a container with handles used to carry personal items, such as a handbag, backpack or suitcase
- sở thích, gudanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a person's preference or style, especially in music or activities
- giành được, đạt được, chiếm đượcđộng từB1ngoại động từ (transitive)to obtain or secure something, especially a prize, seat or money
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bag (of sth)túi cái gì
- bags (of sth)nhiều cái gì
- bag sth (up)đóng túi cái gì
- bag sthsăn được cái gì
- bag sb/sthchê ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
33 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 15
Đàn bà xấu xí
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ugly woman.
Xuất hiện ở từ khác
- baseđồng nghĩaTừ không trang trọng trong bóng chày để chỉ một chốt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bag- baggerNgười túi xáchdanh từ
- saddlebagChiếc túi có nắp đậy, thường là một trong một cặp, đặt ngang lưng ngựa, lừa hoặc la phía sau yên ngựa hoặc treo trên bánh sau của xe mô tô; thường được làm bằng da hoặc (trên xe máy) một vật liệu cứngdanh từ, động từ
- baggableCó khả năng đóng gói vào túitính từ
- tuckerbagChiếc túi truyền thống để đựng thức ăn (tucker), thường là một chiếc túi có dây rútdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibagge
- từ tiếng Bắc Âu cổbaggi“bag, pack, satchel, bundle”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi phải giấu cái túi này.
- .Anh ta kéo khóa cái túi lại.
- : .Acid House không phải sở thích của tôi: Tôi thích phong cách âm nhạc truyền thống hơn.