Dịch

bag

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 33 nghĩa
  1. túi, túi giấy, túi nilondanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a soft container made of cloth, paper or thin plastic, open at the top, used to hold items
  2. túi xách, ba lô, cặp, validanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a container with handles used to carry personal items, such as a handbag, backpack or suitcase
  3. sở thích, gudanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a person's preference or style, especially in music or activities
  4. giành được, đạt được, chiếm đượcđộng từB1ngoại động từ (transitive)to obtain or secure something, especially a prize, seat or money

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bagNguyên thể (infinitive)
  2. bagsSố nhiều (plural)
  3. baggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. baggingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bag (of sth)túi cái gì
  • bags (of sth)nhiều cái gì
  • bag sth (up)đóng túi cái gì
  • bag sthsăn được cái gì
  • bag sb/sthchê ai/cái gì

33 nghĩa khác

Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 15
Đàn bà xấu xí
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ugly woman.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibagge
  2. từ tiếng Bắc Âu cổbaggi“bag, pack, satchel, bundle”

Ví dụ

  • .Tôi phải giấu cái túi này.
  • .Anh ta kéo khóa cái túi lại.
  • : .Acid House không phải sở thích của tôi: Tôi thích phong cách âm nhạc truyền thống hơn.

AI