Dịch

cup of tea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tách tràdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see cup, tea. A cup or mug with tea in it.
  2. Hoạt động hoặc lĩnh vực mà ai đó quan tâm hoặc có kỹ năng; sở thích cá nhân của một ngườidanh từchỉ dùng số ít (singular only)An activity or domain in which someone is interested or skilled in; one's personal preference.
  3. threechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cup of teaDạng gốc (base form)
  2. cups of teaSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

someone's cup of teadanh từSở thích
a cup of teaMột tách trà
What about a cup of teacụm từLàm chén nước trà nhé, anh nghĩ sao?
not someone's cup of teaKhông phải sở thích của ai
have a talk over a cup of teacụm từNói chuyện trong khi uống trà

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tách trà

Ví dụ

  • ?Bạn có muốn một cốc cà phê không?
  • .Đây không phải cốc trà của tôi.
  • . Tom's .Đây không phải cốc trà của tôi. Nó là cốc của Tôm.

AI