Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- thứ, điều, đồ vật, sự việcdanh từA1An object, fact, event, or idea that you do not or cannot name specifically.
- đồ đạc, tư trangdanh từA2thường dùng số nhiều (usually plural)Personal possessions, clothes, or equipment.
- vấn đề, điều mấu chốtdanh từB1A problem, important fact, or complicating factor.
- người, kẻ, con vậtdanh từB1A living creature or person, often used with an adjective to express pity, affection, or annoyance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thingDạng gốc (base form)
- thingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do the right thingđộng từ | động từ | Làm đúng đắn |
| first thingtrạng từ, danh từ | trạng từ, danh từ | Sáng sớm |
| have a thing about someone | Có ấn tượng đặc biệt với ai | |
| make a thing of something | Làm to chuyện gì đó | |
| one more thing | Thêm một điều nữa | |
| the main thing | Điều quan trọng nhất | |
| be a thing | Là một thứ có thật/trào lưu | |
| do one's own thingđộng từ | động từ | Làm những gì mình cho là phù hợp nhất hoặc khiến bản thân hài lòng nhất; làm những gì thể hiện sở thích hoặc tài năng đặc biệt của một người; làm theo ý mình chọn |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 1
Sở thích
- thường ở câu phủ định (usually negative)Sở thích, guThat which is favoured; personal preference.
Ví dụ
- .Chỉ còn một việc cần làm.
- , , .Chiếc xe trông có vẻ rẻ, nhưng vấn đề là tôi nghi ngờ độ an toàn của nó.
- , heart's bà ấy là một bà già kỳ quặc, nhưng bụng dạ rất tốt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc thingNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithing
- từ tiếng Anh cổþing
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þing