Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- vật thể, món đồdanh từA1A distinct physical object that can be picked up or used.
- mục, khoản mục, mẩu tindanh từA2A separate entry in a list, document, test, or agenda.
- cặp đôi, một đôidanh từB1Two people in a romantic or sexual relationship.
- liệt kê, ghi thành mụcđộng từB2ngoại động từ (transitive)To list something separately and in detail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- item of sthđồ cái gìA windproof jacket is an essential item of clothing for hillwalking.Áo chống gió là một món đồ thiết yếu cho việc đi bộ đồi núi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agenda item | Mục nghị trình | |
| collector's itemdanh từ | danh từ | Đồ sưu tầm |
| item of clothingdanh từ | danh từ | Món đồ mặc |
| line itemdanh từ | danh từ | Khoản mục |
| menu item | Món trong thực đơn | |
| news itemdanh từ | danh từ | Mẩu tin tức |
| item something | Liệt kê cái gì | |
| item setdanh từ | danh từ | Bộ quy tắc sản xuất có chuỗi ký hiệu giống nhau giữa mũi tên phải (→) và dấu chấm (^) |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trạng từ (adverb) 1
Vũ nữ phụ họa
- Ellipsis of item girl.
Xuất hiện ở từ khác
- articleđồng nghĩatừ thông dụng hơn để chỉ một món đồ hoặc một đơn vị trong danh sách
- articlesdễ nhầm, đồng nghĩaItem là từ chung cho vật hoặc món; articles thường được dùng trong một số ngữ cảnh nói về hàng hóa hoặc quần áo.
- entrydễ nhầm, đồng nghĩaitem là từ chung cho mọi mục; entry thường là một mục có chức năng cụ thể trong danh sách, biểu mẫu hay bản ghi.
- itemsdễ nhầmđây là dạng số ít, không phải số nhiều
- pieceđồng nghĩaTừ trung tính cho một đơn vị trong nhóm hoặc danh sách.
- thingđồng nghĩaDùng để chỉ một món đồ cụ thể trong một danh sách hoặc nhóm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc itemNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiitem
- từ tiếng Latinhitem“also; in the same manner”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Nhíp rất tiện để gắp các vật nhỏ.
- các khoản mục trong hóa đơn
- ? , playin' / " ," '?Chúng ta có phải một đôi không? Em thôi đùa đi / Chúng mình chỉ là bạn, em đang nói gì thế?