Dịch

test

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/tɛst/US/tɛst/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. bài kiểm tra, bài thidanh từA1A set of questions or exercises to evaluate a person's skill or knowledge.
  2. xét nghiệm, thử nghiệm, phép thửdanh từA2A procedure done to evaluate the quality of something or to check someone's health.
  3. kiểm tra, thử nghiệm, xét nghiệmđộng từA2To examine someone or something to evaluate their knowledge, quality, or health.
  4. thử tháchđộng từB2To push someone or something to their limits to see how well they perform.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testNguyên thể (infinitive)
  2. testsSố nhiều (plural)
  3. testedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. testingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • test on sthbài kiểm tra về cái gìa test on irregular verbsmột bài kiểm tra về động từ bất quy tắc
  • test in sthbài kiểm tra về cái gìStudents take standardized tests in English and maths.Học sinh làm các bài kiểm tra chuẩn hóa về tiếng Anh và toán.
  • in a testtrong bài kiểm traa good mark in the testmột điểm tốt trong bài kiểm tra
  • on a testtrong bài kiểm traa good score on the testmột điểm tốt trong bài kiểm tra
  • test for sthxét nghiệm cái gìscreening tests for cancercác xét nghiệm sàng lọc ung thư
  • test sbkiểm tra aiStudents will be tested at the end of each module.Học sinh sẽ được kiểm tra vào cuối mỗi mô-đun.

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 5
Trận đấu cricket quốc tế
  1. A Test match.

Ví dụ

  • .Anh ấy có một bài kiểm tra toán ở trường vào ngày mai.
  • .Lửa thử vàng.
  • / / / / Giáng sinh tại điểm phát nổ / Nút bấm đã được ấn xuống / Đài phát thanh / Vừa mới thông báo cho chúng ta / Rằng đây không phải là một cuộc diễn tập

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitest
  2. từ tiếng Pháp cổtest
  3. từ tiếng Latinhtestum“the lid of an earthen vessel, an earthen vessel, an earthen pot”
danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiteste
  2. từ tiếng Pháp cổteste
  3. từ tiếng Latinhtestis“one who attests, a witness”

AI