Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- bài kiểm tra, bài thidanh từA1A set of questions or exercises to evaluate a person's skill or knowledge.
- xét nghiệm, thử nghiệm, phép thửdanh từA2A procedure done to evaluate the quality of something or to check someone's health.
- kiểm tra, thử nghiệm, xét nghiệmđộng từA2To examine someone or something to evaluate their knowledge, quality, or health.
- thử tháchđộng từB2To push someone or something to their limits to see how well they perform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- test on sthbài kiểm tra về cái gìa test on irregular verbsmột bài kiểm tra về động từ bất quy tắc
- test in sthbài kiểm tra về cái gìStudents take standardized tests in English and maths.Học sinh làm các bài kiểm tra chuẩn hóa về tiếng Anh và toán.
- in a testtrong bài kiểm traa good mark in the testmột điểm tốt trong bài kiểm tra
- on a testtrong bài kiểm traa good score on the testmột điểm tốt trong bài kiểm tra
- test for sthxét nghiệm cái gìscreening tests for cancercác xét nghiệm sàng lọc ung thư
- test sbkiểm tra aiStudents will be tested at the end of each module.Học sinh sẽ được kiểm tra vào cuối mỗi mô-đun.
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 5
Trận đấu cricket quốc tế
- A Test match.
Ví dụ
- .Anh ấy có một bài kiểm tra toán ở trường vào ngày mai.
- .Lửa thử vàng.
- / / / / Giáng sinh tại điểm phát nổ / Nút bấm đã được ấn xuống / Đài phát thanh / Vừa mới thông báo cho chúng ta / Rằng đây không phải là một cuộc diễn tập
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc testNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạitest
- từ tiếng Pháp cổtest
- từ tiếng Latinhtestum“the lid of an earthen vessel, an earthen vessel, an earthen pot”
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiteste
- từ tiếng Pháp cổteste
- từ tiếng Latinhtestis“one who attests, a witness”
Xuất hiện ở từ khác
- challengedễ nhầmTrong giáo dục, “test” thường là bài kiểm tra; ngoài lĩnh vực này, nó có thể là phép thử, trải nghiệm hoặc hoàn cảnh thử thách.
- examineđồng nghĩatừ thông dụng hơn để chỉ việc đánh giá năng lực.
- experimentđồng nghĩamang tính chung chung hơn, là bài kiểm tra hoặc thử nghiệm nói chung.
- paperđồng nghĩaTừ rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ bài kiểm tra hoặc hoạt động thi.
- trialdễ nhầm“Test” dùng để kiểm tra một tiêu chí ở nhiều lĩnh vực, không chỉ học thuật; “trial” thường nhấn mạnh một cuộc thử có điều kiện, một giai đoạn thử nghiệm hoặc phiên xét xử.
- trieddễ nhầmchỉ đơn thuần là đã được kiểm tra, không nhất thiết mang hàm ý đáng tin cậy như 'tried'