Nghĩa chính
- Kỳ thi lái xedanh từA test required in order to acquire a driver's licence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- driving testDạng gốc (base form)
- driving testsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- drivingkết hợpbài thi lái xe
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .