Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Di chúcdanh từA solemn, authentic instrument in writing, by which a person declares his or her will as to disposal of his or her inheritance (estate and effects) after his or her death, benefiting specified heir(s).
- Tân Ướcdanh từOne of the two parts to the scriptures of the Christian religion: the New Testament, considered by Christians to be a continuation of the Hebrew scriptures, and the Hebrew scriptures themselves, which they refer to as the Old Testament.
- Bằng chứngdanh từA tangible proof or tribute.
- Lập di chúcđộng từnội động từ (intransitive)To make a will.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testamentNguyên thể (infinitive)
- testamentsSố nhiều (plural)
- testamentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- testamentingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- testament (to sth)bằng chứng (về cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)last will and testamentDi chúcnew testamentTân Ước, Tân Ước Hi văn, Kinh Thánh Hi vănold testamentCựu ƯớcFinal TestamentThe Qur'an.chưa dịchtestamenti factioNăng lực pháp lý để soạn di chúc với tư cách là người lập di chúc, dành cho bất kỳ công dân La Mã nào đã đến tuổi dậy thì (tức là nam từ mười bốn tuổi trở lên và nữ từ mười hai tuổi trở lên)testamentary guardianNgười được người lập di chúc chỉ định đảm nhận quyền giám hộ hợp pháp đối với trẻ vị thành niên sau cái chết của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp khác
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Lời tuyên thệ
- A credo, expression of conviction.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- willđồng nghĩathường dùng trong cụm từ 'last will and testament'.
Họ từ (word family)
cùng gốc testamentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitestament
- từ tiếng Pháp cổtestament
- từ tiếng Latinhtestāmentum“the publication of a will, a will, testament, in Late Latin one of the divisions of the Bible”
Ví dụ
- .Các hệ thống dẫn nước cổ đại là minh chứng cho tài năng kỹ thuật vĩ đại của Đế quốc La Mã.
- minister's cabinet's .Bài phát biểu của thủ tướng là minh chứng rực rỡ cho cam kết bất diệt của nội các đối với mục tiêu hoàng gia.
- ?Bạn đã bao giờ đọc Cựu Ước chưa?