Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
last will
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɑː
s
t
w
ɪ
l
/
US
/ˈ
l
æ
s
t
w
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Di chúc cuối cùng
danh từ
Synonym of testament.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
last will
Dạng gốc
(base form)
last will
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
testament
Ví dụ
Tom
left
everything
to
his
children
in
his
last
will
and
testament
.
Where
is
Tom's
last
will
?
Tom
wrote
his
last
will
and
testament
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Di chúc cuối cùng
1
Di chúc cuối cùng
1
Di chúc cuối cùng