Dịch

last will

danh từ (noun)
UK/ˈlɑːst wɪl/US/ˈlæst wɪl/

Nghĩa chính

  1. Di chúc cuối cùngdanh từSynonym of testament.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. last willDạng gốc (base form)
  2. last willsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Tom's ?
  • .

AI