Dịch

intestate

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không có di chúc hợp pháp chỉ rõ ai sẽ để lại di sản cho ai sau khi chếttính từkhông so sánh (not comparable)Without a valid will indicating whom to leave one's estate to after death.
  2. Không được nghĩ ra hoặc để lại; không bị xử lý theo ý muốntính từkhông so sánh (not comparable)Not devised or bequeathed; not disposed of by will.
  3. Người chết không để lại di chúcdanh từA person who dies without making a valid will.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intestateDạng gốc (base form)
  2. intestatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhintestātus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI