intestate
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không có di chúc hợp pháp chỉ rõ ai sẽ để lại di sản cho ai sau khi chếttính từkhông so sánh (not comparable)Without a valid will indicating whom to leave one's estate to after death.
- Không được nghĩ ra hoặc để lại; không bị xử lý theo ý muốntính từkhông so sánh (not comparable)Not devised or bequeathed; not disposed of by will.
- Người chết không để lại di chúcdanh từA person who dies without making a valid will.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intestateDạng gốc (base form)
- intestatesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhintestātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa