Dịch

intestacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng chết không để lại di chúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being intestate, or of dying without having made a valid will.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intestacyDạng gốc (base form)
  2. intestaciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI