Dịch

testacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình hình có di chúcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being testate, of having left a valid will at one's death.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI