Dịch

testate

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đã để lại di chúc và di chúc cuối cùng có giá trị pháp lý (của người đã chết)tính từkhông so sánh (not comparable)having left a legally valid last will and testament (of one who has died).
  2. Có thử nghiệm (vỏ canxi bên ngoài hoặc nội thất)tính từkhông so sánh (not comparable)Having a test (external calciferous shell or endoskeleton)
  3. Người đã để lại di chúc và di chúc hợp phápdanh từone who has left a valid will and testament

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testateDạng gốc (base form)
  2. testatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ
  1. từ tiếng Latinhtestātus“testified”
tính từ

test-ate

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • chết có để di chúc lại

AI