testate
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đã để lại di chúc và di chúc cuối cùng có giá trị pháp lý (của người đã chết)tính từkhông so sánh (not comparable)having left a legally valid last will and testament (of one who has died).
- Có thử nghiệm (vỏ canxi bên ngoài hoặc nội thất)tính từkhông so sánh (not comparable)Having a test (external calciferous shell or endoskeleton)
- Người đã để lại di chúc và di chúc hợp phápdanh từone who has left a valid will and testament
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testateDạng gốc (base form)
- testatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc testateVí dụ
- chết có để di chúc lại