Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abintestate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thừa kế tài sản của người chết mà không lập di chúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
inheriting the estate of someone who died without having made a will
Nguồn gốc
(etymology)
ab-
+
intestate
AI
1
Thừa kế tài sản của người chết mà không lập di chúc
1
Thừa kế tài sản của người chết mà không lập di chúc
1
Thừa kế tài sản của người chết mà không lập di chúc