Dịch

ab-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Từtiền tốFrom.
  2. Xa khỏi; bên ngoàitiền tốAway from; outside of.
  3. Đơn vị điện tích trong hệ centimet-gram-giây: abcoulombtiền tốA unit of electromagnetic charge in the centimeter-gram-second system: the abcoulomb.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • - + →
  • - + →
  • - + →

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. mượn từ tiếng Latinhab-
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂epo“off, away”

Cùng gốc (doublet)apo-off-

tiền tố

Rút gọn từ absolute

AI