Dịch

testator

danh từ (noun)
US/ˈtɛˌsteɪ.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người làm di chúc, người làm chúc thư, người để di chúc lạidanh từOne who makes or has made a legally valid will.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testatorDạng gốc (base form)
  2. testatorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] “ , ; , ”.
  • , , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người làm di chúc
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtestator“one who makes a will, in Late Latin also one who bears witness”

Ngôn ngữ khác

AI