Nghĩa chính
- Người làm di chúc, người làm chúc thư, người để di chúc lạidanh từOne who makes or has made a legally valid will.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testatorDạng gốc (base form)
- testatorsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc testatorVí dụ
- […] “ , ; , ”.
- , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtestator“one who makes a will, in Late Latin also one who bears witness”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha