Dịch

testatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà làm di chúcdanh từA female testator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. testatrixDạng gốc (base form)
  2. testatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. testatrixesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

testator-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhtestātrīx

AI