Nghĩa chính
- Người đàn bà làm di chúcdanh từA female testator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- testatrixDạng gốc (base form)
- testatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- testatrixesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)