Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến người lập di chúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a testator.
AI
1
Liên quan đến người lập di chúc
1
Liên quan đến người lập di chúc
1
Liên quan đến người lập di chúc