testamentor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được chỉ định đứng ra quản lý di sản có tên trong di chúc cho đến khi giải tándanh từOne who is named to be in charge of the inheritance named in a testament until it is discharged.
- Người lập di chúc (bất kỳ ý nghĩa nào)danh từOne who makes a testament (any sense).
- Người làm di chúcdanh từA testator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testamentorDạng gốc (base form)
- testamentorsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . , .
- — , , .
- , , .